Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứt mất
* thngữ|- to fly off
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thuỷ
-
đường thủy ra biển
-
đường tiệm cận
-
đường tiến quân
-
đường tiếp liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứt mất
* Từ tham khảo/words other:
- đường thuỷ
- đường thủy ra biển
- đường tiệm cận
- đường tiến quân
- đường tiếp liệu