Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụt khẩu
- clumsy in speech
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề cướp biển
-
nghe đài đối phương
-
nghề đại lý
-
nghề đan rổ rá
-
nghệ danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụt khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- nghề cướp biển
- nghe đài đối phương
- nghề đại lý
- nghề đan rổ rá
- nghệ danh