Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương tinh trùng
* dtừ|- aspermia, aspermatism
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh ác liệt
-
chiến tranh bấm nút
-
chiến tranh bằng không quân
-
chiến tranh bao vây
-
chiến tranh bảy năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương tinh trùng
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh ác liệt
- chiến tranh bấm nút
- chiến tranh bằng không quân
- chiến tranh bao vây
- chiến tranh bảy năm