Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường miệng
- (y học) orally|= thuốc uống đường miệng orally administered drugs
* Từ tham khảo/words other:
-
người mới nhập đạo
-
người mới phất
-
người mới quy y
-
người mới ra đời
-
người mới tập sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường miệng
* Từ tham khảo/words other:
- người mới nhập đạo
- người mới phất
- người mới quy y
- người mới ra đời
- người mới tập sự