Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuôi chẻ đôi
* dtừ|- swallow-tail
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đấm sắt bọc nhung
-
quá đáng
-
quả đánh bóng để bắt đầu cuộc chơi
-
quả đào
-
quả đào lộn hột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuôi chẻ đôi
* Từ tham khảo/words other:
- quả đấm sắt bọc nhung
- quá đáng
- quả đánh bóng để bắt đầu cuộc chơi
- quả đào
- quả đào lộn hột