Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được phần lớn số phiếu
* thngữ|- to sweep a constituency
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu lên buồn thảm
-
kêu leng keng
-
kêu lép bép
-
kêu loảng xoảng
-
kêu lọc cọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được phần lớn số phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- kêu lên buồn thảm
- kêu leng keng
- kêu lép bép
- kêu loảng xoảng
- kêu lọc cọc