Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng về mặt luật pháp
* thngữ|- in the eye of the law
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh vẽ hoa quả
-
tranh vẽ luật xa gần
-
tranh vẽ thú nuôi
-
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
-
tranh vui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng về mặt luật pháp
* Từ tham khảo/words other:
- tranh vẽ hoa quả
- tranh vẽ luật xa gần
- tranh vẽ thú nuôi
- tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
- tranh vui