Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng tới
* thngữ|- to lay a finger on
* Từ tham khảo/words other:
-
có đường biên giới chung
-
có đường khía
-
có đường may nối
-
có đường nét
-
có đường phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng tới
* Từ tham khảo/words other:
- có đường biên giới chung
- có đường khía
- có đường may nối
- có đường nét
- có đường phố