Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng làm
- used as...|= cái bàn này đôi khi cũng dùng làm bàn cờ this table sometimes serves as a chessboard; this table is sometimes used as a chessboard
* Từ tham khảo/words other:
-
đã được giác ngộ
-
đã được giải quyết
-
đã được nhằm
-
đã được phân xử
-
đã được quyết định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng làm
* Từ tham khảo/words other:
- đã được giác ngộ
- đã được giải quyết
- đã được nhằm
- đã được phân xử
- đã được quyết định