Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng để bơi
* ttừ|- swimming
* Từ tham khảo/words other:
-
khí hóa
-
khí hư
-
khí huyết
-
khí huyết phương cương
-
khí khá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng để bơi
* Từ tham khảo/words other:
- khí hóa
- khí hư
- khí huyết
- khí huyết phương cương
- khí khá