Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo núi
* dtừ|- orometer
* Từ tham khảo/words other:
-
kền kền
-
kền kền khoang cổ
-
kền kền mỹ
-
ken két
-
kèn kẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo núi
* Từ tham khảo/words other:
- kền kền
- kền kền khoang cổ
- kền kền mỹ
- ken két
- kèn kẹt