Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung chất
- solute
* Từ tham khảo/words other:
-
cây ngải tây
-
cây ngắn ngày
-
cây ngấy
-
cây ngay chẳng sợ chết đứng
-
cây ngay không sợ chết đứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung chất
* Từ tham khảo/words other:
- cây ngải tây
- cây ngắn ngày
- cây ngấy
- cây ngay chẳng sợ chết đứng
- cây ngay không sợ chết đứng