Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt thi đua
- stage/phase of emulation campaign
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động man rợ
-
hành động máy móc
-
hành động miệt thị
-
hành động mở đầu
-
hành động một cách khôn ngoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt thi đua
* Từ tham khảo/words other:
- hành động man rợ
- hành động máy móc
- hành động miệt thị
- hành động mở đầu
- hành động một cách khôn ngoan