Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt nóng
- heat-wave
* Từ tham khảo/words other:
-
điện áp góc phương vị
-
điện áp hồ quang
-
điện áp hồi tiếp
-
điện áp làm lệch
-
điện áp lưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt nóng
* Từ tham khảo/words other:
- điện áp góc phương vị
- điện áp hồ quang
- điện áp hồi tiếp
- điện áp làm lệch
- điện áp lưới