Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động đất kiến tạo
- tectonic earthquake
* Từ tham khảo/words other:
-
điều thêu dệt
-
điều thích thú
-
điều thích thú dở hơi
-
điều thích thú kỳ cục
-
điều thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động đất kiến tạo
* Từ tham khảo/words other:
- điều thêu dệt
- điều thích thú
- điều thích thú dở hơi
- điều thích thú kỳ cục
- điều thiện