Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng đảng
- of the same party; accomplice, partner
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tự ghi
-
máy tự hêtêrôđyn
-
máy tự tiếp
-
máy tung bóng để tập bắn
-
máy tung chim để tập bắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng đảng
* Từ tham khảo/words other:
- máy tự ghi
- máy tự hêtêrôđyn
- máy tự tiếp
- máy tung bóng để tập bắn
- máy tung chim để tập bắn