Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng cặn
* dtừ|- sedimentation|* nđtừ|- subside
* Từ tham khảo/words other:
-
ngớt ngớt
-
ngốt người
-
ngọt nhạt
-
ngọt như mật
-
ngọt như mía lùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng cặn
* Từ tham khảo/words other:
- ngớt ngớt
- ngốt người
- ngọt nhạt
- ngọt như mật
- ngọt như mía lùi