Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông âu
- eastern europe|= liên xô và đông âu the ussr and eastern europe|- eastern european|= các đảng cộng sản ở đông âu eastern european communist parties
* Từ tham khảo/words other:
-
người trung gian
-
người trung hậu
-
người trung kiên
-
người trung lập
-
người trung nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông âu
* Từ tham khảo/words other:
- người trung gian
- người trung hậu
- người trung kiên
- người trung lập
- người trung nghĩa