Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn ống
- a bamboo carrying pole
* Từ tham khảo/words other:
-
khối tình
-
khởi tố
-
khởi tổ
-
khởi trình
-
khối tròn dẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn ống
* Từ tham khảo/words other:
- khối tình
- khởi tố
- khởi tổ
- khởi trình
- khối tròn dẹp