Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn ghen
- thrashing given by a jealous woman to her rival
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà có phòng cho thuê
-
nhà cổ sinh vật học
-
nhà con
-
nhà côn trùng học
-
nhả côn trước khi sang số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn ghen
* Từ tham khảo/words other:
- nhà có phòng cho thuê
- nhà cổ sinh vật học
- nhà con
- nhà côn trùng học
- nhả côn trước khi sang số