Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội xử bắn
* dtừ|- firing-squad
* Từ tham khảo/words other:
-
luật tín dụng
-
luật tổ chức hội đồng nhân dân và uỷ ban nhân dân
-
luật tố tụng dân sự
-
luật tố tụng hình sự
-
luật tòng quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội xử bắn
* Từ tham khảo/words other:
- luật tín dụng
- luật tổ chức hội đồng nhân dân và uỷ ban nhân dân
- luật tố tụng dân sự
- luật tố tụng hình sự
- luật tòng quân