Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội trời đạp đất
- live as a hero|= đội trời đạp đất ở đời (truyện kiều) between the earth and heaven he lived free
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn khói
-
đạn không nổ
-
đan kiểu quấn thừng
-
dân kỳ cựu
-
đạn lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội trời đạp đất
* Từ tham khảo/words other:
- đạn khói
- đạn không nổ
- đan kiểu quấn thừng
- dân kỳ cựu
- đạn lạc