Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dối trên lừa dưới
- deceiving the superior and defrauding the inferior
* Từ tham khảo/words other:
-
xác nhận
-
xác nhận chất lượng được quảng cáo
-
xác nhận là đúng
-
xác nhận lại
-
xác nhận long trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dối trên lừa dưới
* Từ tham khảo/words other:
- xác nhận
- xác nhận chất lượng được quảng cáo
- xác nhận là đúng
- xác nhận lại
- xác nhận long trọng