Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dời non lấp bể
- to move mountains; to move heaven and earth; to attempt the impossible
* Từ tham khảo/words other:
-
người giữ tiền đặt cược
-
người giữ trang phục
-
người giữ trật tự
-
người giữ trẻ
-
người giữ trẻ hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dời non lấp bể
* Từ tham khảo/words other:
- người giữ tiền đặt cược
- người giữ trang phục
- người giữ trật tự
- người giữ trẻ
- người giữ trẻ hộ