Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi guốc
- a pair of wooden shoes
* Từ tham khảo/words other:
-
nói hỗn xược
-
nồi hông
-
nơi họp chợ
-
nơi họp của hội tam điểm
-
nơi họp nghị viện của bang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi guốc
* Từ tham khảo/words other:
- nói hỗn xược
- nồi hông
- nơi họp chợ
- nơi họp của hội tam điểm
- nơi họp nghị viện của bang