Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc kinh
- to say one's prayers|= đọc kinh trước khi ăn to say grace/the blessing
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi đan
-
mũi đan móc
-
mũi dao
-
mũi đất
-
múi dây buộc vào vòng neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc kinh
* Từ tham khảo/words other:
- mũi đan
- mũi đan móc
- mũi dao
- mũi đất
- múi dây buộc vào vòng neo