Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạn giao
- to break off diplomatic relations; to sever diplomatic relations
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu núi
-
nhà nghiên cứu núi lửa
-
nhà nghiên cứu phép làm thơ
-
nhà nghiên cứu phép phát âm đúng
-
nhà nghiên cứu rêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạn giao
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu núi
- nhà nghiên cứu núi lửa
- nhà nghiên cứu phép làm thơ
- nhà nghiên cứu phép phát âm đúng
- nhà nghiên cứu rêu