Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạn đường
- stretch of road|= một đoạn đường nguy hiểm a hazardous stretch of road|= đoạn đường này mùa mưa trơn lắm this stretch of the road is very slippery in the rains
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị mắng mỏ
-
không bị mang tai mang tiếng
-
không bị mất mát
-
không bị méo mó
-
không bị mờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạn đường
* Từ tham khảo/words other:
- không bị mắng mỏ
- không bị mang tai mang tiếng
- không bị mất mát
- không bị méo mó
- không bị mờ