Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ vào chai
* thngữ|- to bottle off
* Từ tham khảo/words other:
-
vật to lớn khác thường
-
vật tỏa ra
-
vật tồi
-
vật tồn tại
-
vật tốt nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ vào chai
* Từ tham khảo/words other:
- vật to lớn khác thường
- vật tỏa ra
- vật tồi
- vật tồn tại
- vật tốt nhất