Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ vạ
- to shift responsibility onto somebody; to lay the blame at somebody's door; to shift the blame onto somebody's shoulders
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫn đúng
-
vận dụng
-
vận dụng bằng tay
-
vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
-
vận dụng trí óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ vạ
* Từ tham khảo/words other:
- vẫn đúng
- vận dụng
- vận dụng bằng tay
- vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
- vận dụng trí óc