Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ uống pha chế
* dtừ|- brewage, concoction
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh viên lớp trên
-
sinh viên luật
-
sinh viên luật khoa
-
sinh viên lưu ban
-
sinh viên mới ra trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ uống pha chế
* Từ tham khảo/words other:
- sinh viên lớp trên
- sinh viên luật
- sinh viên luật khoa
- sinh viên lưu ban
- sinh viên mới ra trường