Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ nhôm
* dtừ|- aluminium untensils; aluminium products
* Từ tham khảo/words other:
-
nói khoác hơn
-
nói khoác lác
-
nỗi khốn khổ
-
nói không
-
nói không ăn nhập vào đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ nhôm
* Từ tham khảo/words other:
- nói khoác hơn
- nói khoác lác
- nỗi khốn khổ
- nói không
- nói không ăn nhập vào đâu