Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ máu cam
- to have a nosebleed; one's nose is bleeding
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhộn nhịp
-
không như bình thường
-
không như chị em
-
không như đàn bà
-
không như người vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ máu cam
* Từ tham khảo/words other:
- không nhộn nhịp
- không như bình thường
- không như chị em
- không như đàn bà
- không như người vợ