Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ làm bếp
- kitchen utensils; cooking utensils
* Từ tham khảo/words other:
-
người vắt cổ chảy ra mỡ
-
người vật hợp với mình
-
người vặt lông
-
người vắt sữa
-
người vầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ làm bếp
* Từ tham khảo/words other:
- người vắt cổ chảy ra mỡ
- người vật hợp với mình
- người vặt lông
- người vắt sữa
- người vầy