Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ không tuyệt đối
* thngữ|- absolute zero
* Từ tham khảo/words other:
-
đày vào kiếp phong trần
-
đẩy vào một tình trạng khó khăn
-
đẩy vào tình trạng hiểm nghèo
-
đẩy vào vịnh
-
dây về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ không tuyệt đối
* Từ tham khảo/words other:
- đày vào kiếp phong trần
- đẩy vào một tình trạng khó khăn
- đẩy vào tình trạng hiểm nghèo
- đẩy vào vịnh
- dây về