Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ hụt
* dtừ|- defect
* Từ tham khảo/words other:
-
vũ đài chính trị
-
vũ đài đấu quyền anh lấy tiền
-
vụ danh
-
vụ đào tạo
-
vũ diễn cảnh chiến tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ hụt
* Từ tham khảo/words other:
- vũ đài chính trị
- vũ đài đấu quyền anh lấy tiền
- vụ danh
- vụ đào tạo
- vũ diễn cảnh chiến tranh