Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ dùng nấu bếp
* dtừ|- kitchen ware
* Từ tham khảo/words other:
-
không nên thơ
-
không nên trông mặt mà bắt hình dong
-
không nêu lên
-
không nêu vấn đề gì để tranh cãi
-
không ngã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ dùng nấu bếp
* Từ tham khảo/words other:
- không nên thơ
- không nên trông mặt mà bắt hình dong
- không nêu lên
- không nêu vấn đề gì để tranh cãi
- không ngã