Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ đốn
- go to the bad, take a bad turn
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chọc
-
nói chơi
-
nơi chốn
-
nơi chôn cất
-
nơi chôn giấu vật quí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ đốn
* Từ tham khảo/words other:
- nói chọc
- nói chơi
- nơi chốn
- nơi chôn cất
- nơi chôn giấu vật quí