Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ bẩn thỉu
* dtừ|- dirt
* Từ tham khảo/words other:
-
trên vai
-
trên xe
-
trên xe lửa
-
trên xương cùng
-
trên xương đòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ bẩn thỉu
* Từ tham khảo/words other:
- trên vai
- trên xe
- trên xe lửa
- trên xương cùng
- trên xương đòn