Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dính vào
* dtừ|- impertinence, impertinentness, interference|* ngđtừ|- commit|* nđtừ|- intermeddle, meddle, interfere|* thngữ|- to grow in|* ttừ|- impertinent
* Từ tham khảo/words other:
-
trừ khử những cái vô dụng
-
trữ kim
-
tru lên
-
trù liệu
-
trư long
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dính vào
* Từ tham khảo/words other:
- trừ khử những cái vô dụng
- trữ kim
- tru lên
- trù liệu
- trư long