Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỉnh sóng
* dtừ|- wave crest, crest of wave
* Từ tham khảo/words other:
-
vải nhựa
-
vải nhung
-
vải nhung kẻ
-
vải nỉ angora
-
vải nỉ xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỉnh sóng
* Từ tham khảo/words other:
- vải nhựa
- vải nhung
- vải nhung kẻ
- vải nỉ angora
- vải nỉ xanh