Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình nghị
- suspend talks/discussions
* Từ tham khảo/words other:
-
chúng nó
-
chứng nói nhiều
-
chứng nổi rôm
-
chứng ợ nóng
-
chúng ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình nghị
* Từ tham khảo/words other:
- chúng nó
- chứng nói nhiều
- chứng nổi rôm
- chứng ợ nóng
- chúng ông