Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều kinh
- to induce/hasten menstrual flow
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng thần
-
súng thần công
-
súng thể thao
-
sung thiên
-
sùng thượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều kinh
* Từ tham khảo/words other:
- sùng thần
- súng thần công
- súng thể thao
- sung thiên
- sùng thượng