Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điệu đà
- cách viết khác điệu đàng (thân mật) la-di-da-lah-di-dha|= phát âm điệu đàng a la-di-da accent|- (thân mật) have affected manners
* Từ tham khảo/words other:
-
liên hoan đám cưới
-
liên hoan đình đám
-
liên hoan nghệ thuật
-
liên hoan ngoài trời
-
liên hoan phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điệu đà
* Từ tham khảo/words other:
- liên hoan đám cưới
- liên hoan đình đám
- liên hoan nghệ thuật
- liên hoan ngoài trời
- liên hoan phim