Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điệp viên
- secret agent; spy; mole|= điệp viên 007 agent double o seven|= phát hiện một điệp viên cia to discover a cia agent
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng từ vận chuyển
-
chứng u buồn
-
chứng ứ máu chỗ thấp
-
chứng ưa chảy máu
-
chứng ứa nước bọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điệp viên
* Từ tham khảo/words other:
- chứng từ vận chuyển
- chứng u buồn
- chứng ứ máu chỗ thấp
- chứng ưa chảy máu
- chứng ứa nước bọt