Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện trình
- report in person
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi gôn
-
người chơi khăm
-
người chơi ki
-
người chơi ném đĩa cho nhau
-
người chơi nhạc ja
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện trình
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi gôn
- người chơi khăm
- người chơi ki
- người chơi ném đĩa cho nhau
- người chơi nhạc ja