Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện tích tĩnh
* dtừ|- static electric charge
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nguy hại
-
vật ngụy trang
-
vật nhặt được
-
vật nhay
-
vật nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện tích tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- vật nguy hại
- vật ngụy trang
- vật nhặt được
- vật nhay
- vật nhẹ