Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện thoại đường dài nội địa
- trunk-call; long-distance call|= gọi điện thoại đường dài nội địa to make a long-distance call; to call/phone long-distance
* Từ tham khảo/words other:
-
duy trì tình trạng sẵn có
-
duy vật
-
duy vật cực đoan
-
duy vật hóa
-
duy vật kinh tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện thoại đường dài nội địa
* Từ tham khảo/words other:
- duy trì tình trạng sẵn có
- duy vật
- duy vật cực đoan
- duy vật hóa
- duy vật kinh tế