Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điển nghi
- rites and ceremonial; one in charge of ceremonies
* Từ tham khảo/words other:
-
thang tuyển
-
thẳng và rũ xuống
-
thắng vì không có đối thủ
-
thằng vô lại
-
thang xếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điển nghi
* Từ tham khảo/words other:
- thang tuyển
- thẳng và rũ xuống
- thắng vì không có đối thủ
- thằng vô lại
- thang xếp