Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp đánh lửa
- arcing voltage; sparking voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
bài chính tả
-
bãi chợ
-
bãi chọi gà
-
bãi chơi gôn
-
bãi chơi ki
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp đánh lửa
* Từ tham khảo/words other:
- bài chính tả
- bãi chợ
- bãi chọi gà
- bãi chơi gôn
- bãi chơi ki